Những người chăn bò đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.
9 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chăn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Những người chăn bò đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.
Những người chăn bò cũng chăm sóc gia súc trong suốt các cơn bão.
Người phụ nữ đã đan một chiếc chăn mềm mại và ấm áp cho em bé của mình.
Chó Bernese là những con chó lớn và mạnh mẽ, rất được sử dụng để chăn gia súc.
Người chăn nuôi gia cầm đã xây dựng một chuồng gà mới cho những con gà của mình.
Chúng tôi quan sát cách người chăn nuôi chuyển gia súc của mình đến một chuồng khác.
Người chăn cừu chăm sóc đàn của mình với sự tận tâm, biết rằng chúng phụ thuộc vào anh để sinh tồn.
Cô ấy tỉnh dậy giật mình vì tiếng sấm. Cô barely có thời gian để che đầu bằng chăn trước khi cả ngôi nhà rung chuyển.
Trong thời cổ đại, người Inca là một bộ tộc sống trên núi. Họ có ngôn ngữ và văn hóa riêng, và họ chuyên về nông nghiệp và chăn nuôi.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.