D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “gầy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gầy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gầy

Có ít thịt hoặc mỡ trên cơ thể, thân hình nhỏ, không đầy đặn.

5 câu ví dụ với “gầy” — cách dùng

Cậu bé gầy gò đứng trên đường có vẻ đói bụng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gầy: Cậu bé gầy gò đứng trên đường có vẻ đói bụng.

Người già gầy đến nỗi hàng xóm gọi ông là "xác ướp".

· · ·
Hình ảnh minh họa gầy: Người già gầy đến nỗi hàng xóm gọi ông là "xác ướp".

Tôi luôn gầy, và dễ bị ốm. Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần tăng cân một chút.

· · ·
Hình ảnh minh họa gầy: Tôi luôn gầy, và dễ bị ốm. Bác sĩ của tôi nói rằng tôi cần tăng cân một chút.

Có vẻ như tất cả đàn ông trong gia đình tôi đều cao lớn và vạm vỡ, nhưng tôi thì thấp và gầy.

· · ·
Hình ảnh minh họa gầy: Có vẻ như tất cả đàn ông trong gia đình tôi đều cao lớn và vạm vỡ, nhưng tôi thì thấp và gầy.

José gầy và thích nhảy múa. Mặc dù không có nhiều sức mạnh, José nhảy múa với tất cả trái tim của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa gầy: José gầy và thích nhảy múa. Mặc dù không có nhiều sức mạnh, José nhảy múa với tất cả trái tim của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái