Định nghĩa ngắn gọn: khúc
Đoạn nhỏ của một vật dài hoặc một bài hát, bản nhạc; phần rẽ cong của đường đi; bài hát, bản nhạc; cách gọi tôn kính cho người đã khuất.
5 câu ví dụ với “khúc” — cách dùng
1.
Đột nhiên, một khúc gỗ rơi từ cây xuống và trúng vào đầu anh ấy.
2.
Ông tôi, một người chặt cây, luôn luôn cắt những khúc gỗ trong vườn.
3.
Cầu vồng là một hiện tượng quang học xảy ra do sự khúc xạ của ánh sáng.
4.
Con đường uốn lượn quanh co giữa những ngọn núi, mang đến những khung cảnh ấn tượng ở mỗi khúc cua.
5.
Một lần, một người đàn ông đi bộ trong rừng. Ông thấy một cái cây bị đổ và quyết định chặt nó thành từng khúc để mang về nhà.