Định nghĩa ngắn gọn: vĩnh
Vĩnh: có nghĩa là mãi mãi, lâu dài, không thay đổi theo thời gian.
5 câu ví dụ với “vĩnh” — cách dùng
1.
Thời gian là một ảo tưởng, mọi thứ là một hiện tại vĩnh cửu.
2.
Tôi đã mua một cây bút đánh dấu vĩnh viễn để ghi nhãn cho các hộp của mình.
3.
Sự mở rộng của nông nghiệp đã thúc đẩy sự phát triển của các khu định cư vĩnh viễn.
4.
Xác ướp được phát hiện ở Siberia đã được bảo quản bởi lớp băng vĩnh cửu trong nhiều thế kỷ.
5.
Bài hát nói rằng tình yêu là vĩnh cửu. Bài hát không nói dối, tình yêu của tôi dành cho bạn là vĩnh cửu.