D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “vĩnh”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vĩnh”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vĩnh

Vĩnh: có nghĩa là mãi mãi, lâu dài, không thay đổi theo thời gian.

5 câu ví dụ với “vĩnh” — cách dùng

Thời gian là một ảo tưởng, mọi thứ là một hiện tại vĩnh cửu.

· · ·
Hình ảnh minh họa vĩnh: Thời gian là một ảo tưởng, mọi thứ là một hiện tại vĩnh cửu.

Tôi đã mua một cây bút đánh dấu vĩnh viễn để ghi nhãn cho các hộp của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa vĩnh: Tôi đã mua một cây bút đánh dấu vĩnh viễn để ghi nhãn cho các hộp của mình.

Sự mở rộng của nông nghiệp đã thúc đẩy sự phát triển của các khu định cư vĩnh viễn.

· · ·
Hình ảnh minh họa vĩnh: Sự mở rộng của nông nghiệp đã thúc đẩy sự phát triển của các khu định cư vĩnh viễn.

Xác ướp được phát hiện ở Siberia đã được bảo quản bởi lớp băng vĩnh cửu trong nhiều thế kỷ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vĩnh: Xác ướp được phát hiện ở Siberia đã được bảo quản bởi lớp băng vĩnh cửu trong nhiều thế kỷ.

Bài hát nói rằng tình yêu là vĩnh cửu. Bài hát không nói dối, tình yêu của tôi dành cho bạn là vĩnh cửu.

· · ·
Hình ảnh minh họa vĩnh: Bài hát nói rằng tình yêu là vĩnh cửu. Bài hát không nói dối, tình yêu của tôi dành cho bạn là vĩnh cửu.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái