D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “hán”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hán”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hán

Hán: chỉ người thuộc dân tộc Hán ở Trung Quốc; cũng dùng để nói đến chữ Hán, loại chữ viết cổ của Trung Quốc.

4 câu ví dụ với “hán” — cách dùng

Trong thời gian hạn hán, gia súc đã chịu đựng nhiều vì thiếu cỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa hán: Trong thời gian hạn hán, gia súc đã chịu đựng nhiều vì thiếu cỏ.

Sau một thời gian dài hạn hán, mưa cuối cùng đã đến, mang theo hy vọng về một vụ mùa mới.

· · ·
Hình ảnh minh họa hán: Sau một thời gian dài hạn hán, mưa cuối cùng đã đến, mang theo hy vọng về một vụ mùa mới.

Thời tiết không thuận lợi cho bông hoa nở trong sa mạc. Hạn hán đến nhanh chóng và bông hoa không thể chịu đựng nổi.

· · ·
Hình ảnh minh họa hán: Thời tiết không thuận lợi cho bông hoa nở trong sa mạc. Hạn hán đến nhanh chóng và bông hoa không thể chịu đựng nổi.

Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

· · ·
Hình ảnh minh họa hán: Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái