Định nghĩa ngắn gọn: hán
Hán: chỉ người thuộc dân tộc Hán ở Trung Quốc; cũng dùng để nói đến chữ Hán, loại chữ viết cổ của Trung Quốc.
4 câu ví dụ với “hán” — cách dùng
1.
Trong thời gian hạn hán, gia súc đã chịu đựng nhiều vì thiếu cỏ.
2.
Sau một thời gian dài hạn hán, mưa cuối cùng đã đến, mang theo hy vọng về một vụ mùa mới.
3.
Thời tiết không thuận lợi cho bông hoa nở trong sa mạc. Hạn hán đến nhanh chóng và bông hoa không thể chịu đựng nổi.
4.
Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.