D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “cằn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cằn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cằn

Khô, thiếu nước hoặc dinh dưỡng, không màu mỡ (thường dùng để nói về đất).

3 câu ví dụ với “cằn” — cách dùng

Đất đai khô cằn và đầy bụi, với một miệng hố ở giữa cảnh vật.

· · ·
Hình ảnh minh họa cằn: Đất đai khô cằn và đầy bụi, với một miệng hố ở giữa cảnh vật.

Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa cằn: Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

· · ·
Hình ảnh minh họa cằn: Sau nhiều năm hạn hán, đất đai rất khô cằn. Một ngày, một cơn gió lớn bắt đầu thổi và cuốn tất cả đất lên không trung.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái