Định nghĩa ngắn gọn: đung
Di chuyển qua lại nhẹ nhàng hoặc lắc lư, thường dùng để chỉ vật gì treo hoặc thả lỏng.
5 câu ví dụ với “đung” — cách dùng
1.
Lá cây đung đưa nhẹ nhàng trong gió. Đó là một ngày thu đẹp.
2.
Gió thổi nhẹ nhàng. Cây cối đung đưa và lá rơi nhẹ nhàng xuống đất.
3.
Sự đung đưa của chiếc xích đu khiến tôi cảm thấy chóng mặt và lo lắng.
4.
Chiếc võng đung đưa nhẹ nhàng trong khi tôi ngắm những vì sao trên bầu trời.
5.
Cảnh vật thật yên bình và đẹp đẽ. Những cây cối nhẹ nhàng đung đưa theo gió và bầu trời đầy sao.