Chim ruồi đập cánh với tốc độ rất nhanh.
12 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đập”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Chim ruồi đập cánh với tốc độ rất nhanh.
Chim gõ kiến đập vào thân cây để tìm kiếm thức ăn.
Sóng đập vào đá và bắn tung thành những giọt bọt biển.
Họ đã xây dựng một con đập trên sông để kiểm soát lũ lụt.
Tôi đã sử dụng mũi của cái xẻng, cái mà rất sắc, để đập vỡ đá.
Nhịp tim của tôi đập nhanh hơn khi tôi thấy cô ấy đi về phía tôi.
Con tê xây dựng đập và đê để thay đổi dòng chảy của các con sông.
Cơn giận của Juan trở nên rõ ràng khi anh ta đập bàn với sự tức giận.
Cơn mưa xối xả đập vào cửa sổ mạnh mẽ trong khi tôi đang co ro trong giường.
Âm thanh của còi báo động của cảnh sát khiến trái tim của tên trộm đập nhanh như điên.
Trái tim đập mạnh trong lồng ngực của anh. Anh đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt cả cuộc đời.
Bọ cạp là một loài gặm nhấm xây dựng đập và đê trong các con sông để tạo ra môi trường sống dưới nước.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.