Định nghĩa ngắn gọn: trừu
Một loại động vật thuộc họ bò, có sừng, thường được nuôi để lấy thịt hoặc kéo cày.
5 câu ví dụ với “trừu” — cách dùng
1.
Nghệ sĩ vẽ một bức tranh trừu tượng và biểu cảm.
2.
Chúng tôi ngưỡng mộ bức tranh trừu tượng nhiều màu sắc treo trong bảo tàng.
3.
Một bản đồ là một đại diện của một không gian, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
4.
Bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ đã gây ra tranh cãi giữa các nhà phê bình nghệ thuật.
5.
Tranh trừu tượng là một hình thức biểu đạt nghệ thuật cho phép người xem diễn giải theo góc nhìn riêng của họ.