D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “rắc”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rắc”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rắc

Rắc: hành động thả hoặc phân tán những hạt nhỏ lên bề mặt vật khác, thường dùng khi nấu ăn (ví dụ: rắc muối, rắc tiêu).

5 câu ví dụ với “rắc” — cách dùng

Rất hữu ích khi rắc bột để kiểm soát kiến.

· · ·
Hình ảnh minh họa rắc: Rất hữu ích khi rắc bột để kiểm soát kiến.

Cẩn thận rắc đường bột lên món tráng miệng.

· · ·
Hình ảnh minh họa rắc: Cẩn thận rắc đường bột lên món tráng miệng.

Cậu bé nghịch ngợm đó luôn luôn dính vào rắc rối.

· · ·
Hình ảnh minh họa rắc: Cậu bé nghịch ngợm đó luôn luôn dính vào rắc rối.

Gió lạnh thổi mạnh giữa những cây, làm cho các cành cây kêu răng rắc.

· · ·
Hình ảnh minh họa rắc: Gió lạnh thổi mạnh giữa những cây, làm cho các cành cây kêu răng rắc.

Nếu bạn không nghiêm túc với trách nhiệm của mình, bạn sẽ gặp rắc rối.

· · ·
Hình ảnh minh họa rắc: Nếu bạn không nghiêm túc với trách nhiệm của mình, bạn sẽ gặp rắc rối.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái