D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “rít”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rít”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rít

Phát ra âm thanh cao, kéo dài và chói tai như tiếng rắn, tiếng gió hoặc tiếng vật gì bị kéo mạnh.

5 câu ví dụ với “rít” — cách dùng

Gió rít suốt cả đêm.

· · ·
Hình ảnh minh họa rít: Gió rít suốt cả đêm.

Nồi đã nóng quá và tôi bắt đầu nghe thấy tiếng rít.

· · ·
Hình ảnh minh họa rít: Nồi đã nóng quá và tôi bắt đầu nghe thấy tiếng rít.

Tiếng rít của bánh xe trên mặt đường làm tôi điếc tai.

· · ·
Hình ảnh minh họa rít: Tiếng rít của bánh xe trên mặt đường làm tôi điếc tai.

Ánh trăng phản chiếu trên kính cửa sổ, trong khi gió rít lên trong đêm tối.

· · ·
Hình ảnh minh họa rít: Ánh trăng phản chiếu trên kính cửa sổ, trong khi gió rít lên trong đêm tối.

Gió rít lên trong đêm. Đó là một giọng nói cô đơn hòa quyện với tiếng hót của những con cú.

· · ·
Hình ảnh minh họa rít: Gió rít lên trong đêm. Đó là một giọng nói cô đơn hòa quyện với tiếng hót của những con cú.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái