D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “gãy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gãy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gãy

Bị tách rời hoặc đứt làm hai hoặc nhiều phần do tác động mạnh, thường dùng để nói về xương, cành cây, que, v.v.

6 câu ví dụ với “gãy” — cách dùng

Juan bị gãy chân và được bó bột.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Juan bị gãy chân và được bó bột.

Cây vợt gỗ đã bị gãy trong trận đấu cuối cùng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Cây vợt gỗ đã bị gãy trong trận đấu cuối cùng.

Trong lúc tai nạn, anh ấy bị gãy xương đùi trái.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Trong lúc tai nạn, anh ấy bị gãy xương đùi trái.

Các bác sĩ đã kiểm tra hộp sọ để loại trừ gãy xương.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Các bác sĩ đã kiểm tra hộp sọ để loại trừ gãy xương.

Bác sĩ đã kiểm tra cánh tay của cô bé để xác định xem có bị gãy không.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Bác sĩ đã kiểm tra cánh tay của cô bé để xác định xem có bị gãy không.

Hộp sọ của người đàn ông bị gãy. Ông ấy phải được phẫu thuật ngay lập tức.

· · ·
Hình ảnh minh họa gãy: Hộp sọ của người đàn ông bị gãy. Ông ấy phải được phẫu thuật ngay lập tức.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái