D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “vệt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vệt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vệt

Dấu dài, hẹp để lại trên bề mặt do vật gì đó chạm, kéo hoặc trượt qua.

4 câu ví dụ với “vệt” — cách dùng

Đoàn lạc đà tiến chậm rãi qua sa mạc, để lại một vệt bụi phía sau.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệt: Đoàn lạc đà tiến chậm rãi qua sa mạc, để lại một vệt bụi phía sau.

Cơn lốc xoáy để lại một vệt tàn phá khủng khiếp trên đường đi của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệt: Cơn lốc xoáy để lại một vệt tàn phá khủng khiếp trên đường đi của nó.

Bút của nhà văn lướt trên giấy một cách trôi chảy, để lại một vệt mực đen.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệt: Bút của nhà văn lướt trên giấy một cách trôi chảy, để lại một vệt mực đen.

Cái sao chổi đã băng qua bầu trời để lại một vệt bụi và khí gas. Đó là một dấu hiệu, dấu hiệu cho thấy một điều lớn lao sắp xảy ra.

· · ·
Hình ảnh minh họa vệt: Cái sao chổi đã băng qua bầu trời để lại một vệt bụi và khí gas. Đó là một dấu hiệu, dấu hiệu cho thấy một điều lớn lao sắp xảy ra.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái