33 câu có “dấu”
Các câu ví dụ và cụm từ với từ dấu và những từ khác bắt nguồn từ nó.
• Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
• « Sự ra đời của nông nghiệp đã đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong cuộc sống của con người. »
• « Sự thực dân châu Âu là một quá trình được đánh dấu bởi việc khai thác tài nguyên và các dân tộc. »
• « Sau trận hỏa hoạn lớn đã thiêu rụi mọi thứ, chỉ còn lại những dấu tích của những gì từng là ngôi nhà của tôi. »
• « Các nền văn minh cổ đại, như người Ai Cập và người Hy Lạp, đã để lại dấu ấn quan trọng trong lịch sử và văn hóa nhân loại. »
• « Cái sao chổi đã băng qua bầu trời để lại một vệt bụi và khí gas. Đó là một dấu hiệu, dấu hiệu cho thấy một điều lớn lao sắp xảy ra. »
• « Anh ấy đi bộ trong rừng, không có mục đích rõ ràng. Dấu vết duy nhất của sự sống mà anh tìm thấy là dấu chân của một con vật nào đó. »
• « Nhà khảo cổ đã khai quật tại một di chỉ cổ đại, phát hiện ra dấu tích của một nền văn minh bị mất và không được biết đến trong lịch sử. »
• « Nghệ thuật baroque được đặc trưng bởi sự phong phú và kịch tính của các hình thức, và đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử văn hóa châu Âu. »
Công cụ ngôn ngữ trực tuyến
- Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
- Phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của câu bằng Trí tuệ nhân tạo
- Mã định danh ý chính của văn bản bằng Trí tuệ nhân tạo
- Tìm từ chính của văn bản bằng Trí tuệ nhân tạo
- Giải thích văn bản một cách đơn giản bằng trí tuệ nhân tạo
- Tóm tắt văn bản bằng trí tuệ nhân tạo
- Viết lại văn bản bằng trí tuệ nhân tạo
- Trình kiểm tra chính tả/ngữ pháp bằng trí tuệ nhân tạo
- Bộ đếm từ văn bản trực tuyến