Cú mèo bay lặng lẽ trên khu rừng tối tăm.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tăm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cú mèo bay lặng lẽ trên khu rừng tối tăm.
Mặt trăng chiếu sáng con đường tối tăm của khu rừng.
Ánh sáng từ đèn pin của anh ấy chiếu sáng hang động tối tăm.
Nụ cười của cô ấy giấu đi một sự ác độc sâu thẳm và tối tăm.
Trong phòng thí nghiệm, họ sử dụng tăm bông tiệt trùng để lấy mẫu.
Tiền sử của nhân loại là một thời kỳ tối tăm và chưa được khám phá.
Khu rừng rất tối tăm và u ám. Tôi không thích chút nào khi đi bộ ở đó.
Có ai đó có thể bị lạc mãi mãi trong một khu rừng lớn và tối tăm như vậy!
Có một cái bóng đang theo đuổi tôi, một cái bóng tối tăm từ quá khứ của tôi.
Hành tinh Neptuno có những vành đai mỏng manh và tối tăm, không dễ nhận thấy.
Ma cà rồng đã quyến rũ con mồi của mình bằng đôi mắt tối tăm và nụ cười xảo quyệt.
Từ cửa sổ của tôi, tôi nhìn thấy đêm, và tôi tự hỏi tại sao nó lại tối tăm như vậy.
Tiếng ồn của xích và còng tay là điều duy nhất có thể nghe thấy trong cái buồng tối tăm và ẩm ướt.
Đêm tối tăm và lạnh lẽo, nhưng ánh sáng của các vì sao chiếu sáng bầu trời với một vẻ rực rỡ và bí ẩn.
Người phụ nữ đã bị mắc kẹt trong một cơn bão, và bây giờ cô ấy đang một mình trong một khu rừng tối tăm và nguy hiểm.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.