Người đấu sĩ tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.
35 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “luyện”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Người đấu sĩ tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.
Cô ấy đã luyện tập piano suốt cả buổi chiều.
Cô ấy đã luyện tập cả ngày với gậy golf số 7.
Các vận động viên tận tâm tập luyện hàng ngày.
Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.
Huấn luyện viên đã hét lên "Bravo!" sau bàn thắng.
Carla theo một thói quen tập luyện thể thao mỗi sáng.
Người chiến binh đã tập luyện chăm chỉ cho trận chiến.
Tôi cần luyện tập các bài tập khởi động giọng nói của mình.
Ông của tôi có một con chim ưng được huấn luyện để săn bắn.
Cô ấy đã luyện phát âm các từ tiếng Anh suốt cả buổi chiều.
Nhà soạn nhạc thiên tài đã chơi bản sonata với sự điêu luyện.
Con trai tôi thích hát bảng chữ cái để luyện tập bảng chữ cái.
Huấn luyện một con chim ưng đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.
Cô gái trẻ đã trở thành lính mới và bắt đầu huấn luyện quân sự.
Cô ấy đã tập luyện rất nhiều cho vai diễn trong vở kịch trường học.
Trong quá trình tập luyện, việc ra mồ hôi ở nách có thể gây khó chịu.
Kiên nhẫn là một đức tính cần được rèn luyện để có một cuộc sống trọn vẹn.
Huấn luyện viên khuyên dùng một ly cocktail năng lượng sau khi tập thể dục.
Người nghệ sĩ piano bắt đầu trình diễn bản nhạc với sự điêu luyện tuyệt vời.
Các huấn luyện viên khuyên nên thực hiện động tác squat để làm săn chắc cơ mông.
Người đàn ông lướt sóng trên biển với sự điêu luyện trong chiếc thuyền buồm của mình.
Ballet là một nghệ thuật đòi hỏi nhiều sự luyện tập và cống hiến để đạt được sự hoàn hảo.
Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng tôi đã hoàn thành một cuộc marathon mà không dừng lại.
Với sự luyện tập, anh ấy đã thành thạo chơi guitar một cách dễ dàng trong thời gian ngắn.
Quân đội Israel là một trong những quân đội hiện đại và được huấn luyện tốt nhất thế giới.
Sergio yêu thể thao. Anh ấy là một vận động viên và tập luyện nhiều môn thể thao khác nhau.
Huấn luyện viên thể thao tìm cách hướng dẫn các cầu thủ trong sự phát triển cá nhân của họ.
Các binh sĩ của đội quân đã nhận được huấn luyện cường độ cao trước khi thực hiện nhiệm vụ.
Hôm qua chúng tôi đã đi đến rạp xiếc và thấy một chú hề, một người huấn luyện và một nghệ sĩ tung hứng.
Sau nhiều năm luyện tập và cống hiến, người chơi cờ vua đã trở thành một bậc thầy trong trò chơi của mình.
Cuộc sống của Juan là điền kinh. Anh ấy tập luyện mỗi ngày để trở thành người giỏi nhất ở đất nước của mình.
Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng tôi đã trở thành một phi hành gia. Đó là một giấc mơ trở thành hiện thực.
Huấn luyện viên điền kinh đã động viên đội của mình vượt qua giới hạn và đạt được thành công trên sân thi đấu.
Mặc dù gặp khó khăn trong thời thơ ấu, vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và trở thành một nhà vô địch Olympic.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.