Chúng tôi đi trên băng của hồ đóng băng.
20 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đóng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Chúng tôi đi trên băng của hồ đóng băng.
Người thợ đóng giày khéo léo đóng đinh da.
Nhiều vị tử đạo đã bị đóng đinh trong thời cổ đại.
Bộ phim đã cho thấy sự tàn nhẫn của một cuộc đóng đinh.
Chúng tôi không thể đi xem phim vì quầy vé đã đóng cửa.
Chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch vì nhà hàng đã đóng cửa.
Công viên đang đóng cửa để xây dựng các khu vực giải trí mới.
Trong tuần Thánh, người ta kỷ niệm sự đóng đinh của Chúa Kitô.
Bằng tốt nghiệp được đóng khung và treo trên tường của văn phòng.
Ông đã nhận giải thưởng vì những đóng góp xã hội nổi bật của mình.
Sự đóng đinh của Chúa Jesus là một sự kiện trung tâm trong Kitô giáo.
Anh ta đóng cửa bằng những chiếc đinh lớn để đảm bảo không ai có thể vào.
Sự đóng đinh là một phương pháp thi hành án được sử dụng bởi người La Mã.
Các nghệ sĩ thời Phục hưng đã thể hiện sự đóng đinh trong nhiều tác phẩm.
Cồn cát đã đóng vai trò như một rào cản tự nhiên chống lại những cơn sóng mạnh.
Các giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
Ông đã nhận được danh hiệu tiến sĩ danh dự vì những đóng góp của mình cho khoa học.
Tham gia vào hoạt động từ thiện cho phép chúng ta đóng góp vào sự phúc lợi của người khác.
Nhà văn đã nhận được một giải thưởng vì những đóng góp nổi bật của ông cho văn học đương đại.
Cảnh sát, như một nhân vật được tôn trọng trong xã hội, đóng vai trò quan trọng trong an ninh công cộng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.