Tôi đã ngủ gật trên vai bạn trong suốt chuyến đi.
14 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vai”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Tôi đã ngủ gật trên vai bạn trong suốt chuyến đi.
Tôi bị đau ở vai. Nguyên nhân là do trật khớp vai.
Nhựa cây có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
Cô ấy đã tập luyện rất nhiều cho vai diễn trong vở kịch trường học.
Các truyền thống gia đình thường có vai trò nam giới trong nhiều nền văn hóa.
Nữ diễn viên đã thể hiện một vai diễn kịch tính giúp cô nhận được đề cử Oscar.
Cồn cát đã đóng vai trò như một rào cản tự nhiên chống lại những cơn sóng mạnh.
Các giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
Người du lịch, với chiếc ba lô trên vai, đã bắt đầu một con đường nguy hiểm để tìm kiếm cuộc phiêu lưu.
Cảnh sát, như một nhân vật được tôn trọng trong xã hội, đóng vai trò quan trọng trong an ninh công cộng.
Noble tộc thường là một tầng lớp thống trị trong lịch sử, nhưng vai trò của họ đã giảm sút qua các thế kỷ.
Thực vật học là một khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thực vật và vai trò của chúng trong hệ sinh thái của chúng ta.
Ngành động vật học là một khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về động vật và vai trò của chúng trong hệ sinh thái của chúng ta.
Diễn viên đã thể hiện một cách xuất sắc vai diễn của một nhân vật phức tạp và mơ hồ, thách thức các khuôn mẫu và định kiến của xã hội.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.