Worms ăn rác và giúp nó phân hủy.
14 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hủy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Worms ăn rác và giúp nó phân hủy.
Enzyme này phân hủy đường trong miệng.
Ngọn lửa đã phá hủy phần lớn bụi rậm trên đồi.
Do trời mưa nhiều, chúng tôi đã phải hủy trận bóng đá.
Ngôi làng đã bị tàn phá. Nó đã bị phá hủy bởi chiến tranh.
Quân đội đã tấn công bằng hỏa lực và hoàn toàn phá hủy thành phố.
Giun đất là động vật không xương sống ăn chất hữu cơ đang phân hủy.
Đừng để sự ác độc của người khác phá hủy lòng tốt bên trong của bạn.
Linh hồn là một chất vô hình, phi vật chất, không thể phá hủy và bất tử.
Sự ác ý có thể phá hủy tình bạn và tạo ra những thù hằn không cần thiết.
Nấm là sinh vật sống có nhiệm vụ phân hủy chất hữu cơ và tái chế dinh dưỡng.
Nhân loại có khả năng làm những điều vĩ đại, nhưng cũng có thể phá hủy mọi thứ trên con đường của mình.
Cơn bão đã đi qua ngôi làng và phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó. Không có gì thoát khỏi cơn thịnh nộ của nó.
Hổ là một loài mèo lớn đang gặp nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn trộm và sự phá hủy môi trường sống tự nhiên của nó.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.