22 câu có “hang”
Các câu ví dụ và cụm từ với từ hang và những từ khác bắt nguồn từ nó.
• Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
• « Ánh sáng của những ngọn nến chiếu sáng hang động, tạo ra một bầu không khí huyền bí và kỳ diệu. »
• « Vào thời Trung Cổ, nhiều tu sĩ quyết định sống như những người ẩn dật trong hang động và am thất. »
• « Nghệ thuật hang động là một hình thức nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trong các hang động và tường đá. »
• « Các bức tranh hang động là những bức vẽ cổ xưa được tìm thấy trên đá và trong các hang động trên toàn thế giới. »
• « Ngày xửa ngày xưa, trong thời tiền sử, con người sống trong hang động và sống bằng những con vật mà họ săn được. »
• « Lịch sử nghệ thuật bao gồm từ những bức tranh hang động đến các tác phẩm đương đại, và phản ánh các xu hướng và phong cách của mỗi thời đại. »
Công cụ ngôn ngữ trực tuyến
- Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo
- Phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của câu bằng Trí tuệ nhân tạo
- Mã định danh ý chính của văn bản bằng Trí tuệ nhân tạo
- Tìm từ chính của văn bản bằng Trí tuệ nhân tạo
- Giải thích văn bản một cách đơn giản bằng trí tuệ nhân tạo
- Tóm tắt văn bản bằng trí tuệ nhân tạo
- Viết lại văn bản bằng trí tuệ nhân tạo
- Trình kiểm tra chính tả/ngữ pháp bằng trí tuệ nhân tạo
- Bộ đếm từ văn bản trực tuyến