D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “lay”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lay”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lay

Lấy: Hành động cầm, nhận hoặc chọn một vật gì đó; kết hôn với ai; thu nhận, tiếp nhận thông tin hoặc ý kiến.

3 câu ví dụ với “lay” — cách dùng

Cơn gió mạnh mẽ làm lay động các cành cây.

· · ·
Hình ảnh minh họa lay: Cơn gió mạnh mẽ làm lay động các cành cây.

Gió nhẹ làm lay động những chiếc lá trên cây, tạo ra một giai điệu ngọt ngào.

· · ·
Hình ảnh minh họa lay: Gió nhẹ làm lay động những chiếc lá trên cây, tạo ra một giai điệu ngọt ngào.

Gió ấm áp và làm lay động những cây cối. Đó là một ngày hoàn hảo để ngồi ngoài trời và đọc sách.

· · ·
Hình ảnh minh họa lay: Gió ấm áp và làm lay động những cây cối. Đó là một ngày hoàn hảo để ngồi ngoài trời và đọc sách.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái