D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “vảy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vảy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vảy

Lớp phủ cứng, mỏng, xếp chồng lên nhau trên da của cá, bò sát hoặc một số động vật khác để bảo vệ cơ thể.

2 câu ví dụ với “vảy” — cách dùng

Con thằn lằn có cơ thể có vảy và thô ráp.

· · ·
Hình ảnh minh họa vảy: Con thằn lằn có cơ thể có vảy và thô ráp.

Cá là động vật sống dưới nước có vảy và vây.

· · ·
Hình ảnh minh họa vảy: Cá là động vật sống dưới nước có vảy và vây.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái