Định nghĩa ngắn gọn: vắt
Dùng lực ép để lấy nước hoặc chất lỏng ra khỏi vật gì đó; hoặc chỉ loài động vật nhỏ hút máu sống ở vùng núi, rừng.
5 câu ví dụ với “vắt” — cách dùng
1.
Tại trang trại, người vắt sữa vắt sữa bò vào lúc bình minh.
2.
Những người chăn bò đội mũ và đi giày trước khi ra vắt sữa bò.
3.
Bờ biển thật đẹp. Nước trong vắt và âm thanh của sóng thật thư giãn.
4.
Biển là một nơi mơ mộng. Nước trong vắt và những cảnh quan tuyệt đẹp khiến cô cảm thấy như ở nhà.
5.
Vẻ đẹp của phong cảnh thật ấn tượng, với những ngọn núi hùng vĩ và một con sông trong vắt uốn lượn qua thung lũng.