Định nghĩa ngắn gọn: nêm
Thêm gia vị như muối, nước mắm, bột ngọt... vào thức ăn để món ăn đậm đà, vừa miệng hơn.
7 câu ví dụ với “nêm” — cách dùng
1.
Chữ hình nêm là một hệ thống chữ viết cổ xưa được sử dụng ở Mesopotamia.
2.
Sau khi hải sản và cá tươi được thêm vào súp, chúng tôi biết rằng cần phải nêm thêm chanh để hương vị của biển thực sự nổi bật.
3.
Chúng tôi dùng nêm gỗ buộc chặt bức tường sập.
4.
Tôi đặt nêm vào giày mới để giữ chúng vững chắc.
5.
Con kiến đẩy nêm lá vào tổ cẩn thận để bảo vệ tổ.
6.
Người thợ sửa cửa sử dụng nêm để căn chỉnh khung cửa.
7.
Họ cẩn trọng điều chỉnh nêm kim loại trước khi lắp ráp máy.