D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “xếp”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “xếp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: xếp

Đặt các vật hoặc người theo thứ tự nhất định; người giữ chức vụ quản lý, lãnh đạo trong công ty hoặc tổ chức.

8 câu ví dụ với “xếp” — cách dùng

Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

Nhà bếp trông sạch hơn khi mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Nhà bếp trông sạch hơn khi mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

Người nông dân sắp xếp những con cừu vào giường rơm của chúng.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Người nông dân sắp xếp những con cừu vào giường rơm của chúng.

Chúng ta sẽ sắp xếp lại thư viện để dễ dàng tìm kiếm sách hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Chúng ta sẽ sắp xếp lại thư viện để dễ dàng tìm kiếm sách hơn.

Tôi không thích xếp hàng và chờ đợi để được phục vụ tại ngân hàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Tôi không thích xếp hàng và chờ đợi để được phục vụ tại ngân hàng.

Cô ấy cần một không gian riêng để suy nghĩ và sắp xếp ý tưởng của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Cô ấy cần một không gian riêng để suy nghĩ và sắp xếp ý tưởng của mình.

Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn.

Trong quá trình chuyển nhà, cần phải sắp xếp lại tất cả những gì chúng tôi có trong hộp.

· · ·
Hình ảnh minh họa xếp: Trong quá trình chuyển nhà, cần phải sắp xếp lại tất cả những gì chúng tôi có trong hộp.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái