D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “bỏng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bỏng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bỏng

Tổn thương da hoặc mô do tiếp xúc với nhiệt, hóa chất, điện hoặc tia xạ.

4 câu ví dụ với “bỏng” — cách dùng

Em trai tôi bị bỏng nước sôi khi đang chơi trong bếp.

· · ·
Hình ảnh minh họa bỏng: Em trai tôi bị bỏng nước sôi khi đang chơi trong bếp.

Ánh nắng giữa trưa chiếu thẳng xuống thành phố, khiến cho mặt đường nóng bỏng chân.

· · ·
Hình ảnh minh họa bỏng: Ánh nắng giữa trưa chiếu thẳng xuống thành phố, khiến cho mặt đường nóng bỏng chân.

Thuốc mỡ mà mụ phù thủy bán cho tôi đã chứng tỏ là một phương thuốc mạnh mẽ cho các vết bỏng.

· · ·
Hình ảnh minh họa bỏng: Thuốc mỡ mà mụ phù thủy bán cho tôi đã chứng tỏ là một phương thuốc mạnh mẽ cho các vết bỏng.

Hương vị cay của cà ri làm miệng tôi bỏng rát, trong khi tôi thưởng thức món ăn Ấn Độ lần đầu tiên.

· · ·
Hình ảnh minh họa bỏng: Hương vị cay của cà ri làm miệng tôi bỏng rát, trong khi tôi thưởng thức món ăn Ấn Độ lần đầu tiên.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái