Định nghĩa ngắn gọn: bỏng
Tổn thương da hoặc mô do tiếp xúc với nhiệt, hóa chất, điện hoặc tia xạ.
4 câu ví dụ với “bỏng” — cách dùng
1.
Em trai tôi bị bỏng nước sôi khi đang chơi trong bếp.
2.
Ánh nắng giữa trưa chiếu thẳng xuống thành phố, khiến cho mặt đường nóng bỏng chân.
3.
Thuốc mỡ mà mụ phù thủy bán cho tôi đã chứng tỏ là một phương thuốc mạnh mẽ cho các vết bỏng.
4.
Hương vị cay của cà ri làm miệng tôi bỏng rát, trong khi tôi thưởng thức món ăn Ấn Độ lần đầu tiên.