Anh trai tôi bị rối loạn giấc ngủ.
25 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “loạn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Anh trai tôi bị rối loạn giấc ngủ.
Cơn cuồng loạn của đám đông đã làm tôi choáng ngợp.
Bác sĩ đã giải thích rối loạn bằng những từ đơn giản.
Không có sự gắn kết, công việc nhóm trở nên hỗn loạn.
Đức vua dự định chinh phục những kẻ nổi loạn ở biên giới.
Rối loạn lo âu ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.
Cuộc tấn công bất ngờ đã làm rối loạn hậu phương của kẻ thù.
Cái cây đang bốc cháy. Mọi người chạy hoảng loạn để tránh xa nó.
Sau trận động đất, bầu không khí trong thành phố trở nên hỗn loạn.
Trong cuộc nổi loạn, nhiều tù nhân đã trốn khỏi buồng giam của họ.
Cô ấy đã tham gia liệu pháp để kiểm soát rối loạn ăn uống của mình.
Rung nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
Thành phố chìm trong hỗn loạn và bạo lực do tham nhũng và thiếu lãnh đạo chính trị.
Thành phố đang chìm trong hỗn loạn do cuộc đình công của phương tiện giao thông công cộng.
Con tàu đang chìm trong đại dương, và các hành khách đang vật lộn để sống sót giữa cơn hỗn loạn.
Số lượng xe cộ đã tăng lên rất nhiều trong thập kỷ qua, vì lý do này, giao thông trở nên hỗn loạn.
Giữa lúc hỗn loạn vì các cuộc bạo động, cảnh sát không biết phải làm gì để xoa dịu cuộc biểu tình.
Sự hỗn loạn trong thành phố là tuyệt đối, với giao thông bị tê liệt và mọi người chạy qua chạy lại.
"Chiến trường là một bối cảnh của sự tàn phá và hỗn loạn, nơi các chiến sĩ chiến đấu vì sự sống của họ."
Bác sĩ tâm thần đã phân tích nguyên nhân của một rối loạn tâm thần và đề xuất một phương pháp điều trị hiệu quả.
Cảnh sát nhanh chóng dẹp loạn trên phố trung tâm.
Người dân tranh thủ rút lui sau khi loạn bùng nổ.
Chính quyền đã kiểm soát loạn giữa đám đông biểu tình.
Lực lượng quân đội xuất hiện dập tắt loạn tại biên giới.
Nhà quản lý tổ chức tập trung giải quyết loạn trong khu công nghiệp.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.