D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “khử”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khử”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khử

Loại bỏ, làm mất đi một chất, mùi, vi khuẩn hoặc yếu tố nào đó không mong muốn.

4 câu ví dụ với “khử” — cách dùng

Bàn bếp cần được khử trùng sau khi chuẩn bị mỗi bữa ăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa khử: Bàn bếp cần được khử trùng sau khi chuẩn bị mỗi bữa ăn.

Lăn khử mùi được áp dụng vào vùng nách để tránh mồ hôi ra nhiều.

· · ·
Hình ảnh minh họa khử: Lăn khử mùi được áp dụng vào vùng nách để tránh mồ hôi ra nhiều.

Clorin thường được sử dụng để làm sạch bể bơi và khử trùng nước.

· · ·
Hình ảnh minh họa khử: Clorin thường được sử dụng để làm sạch bể bơi và khử trùng nước.

Cô ấy sử dụng lăn khử mùi để giữ cho nách luôn tươi mát suốt cả ngày.

· · ·
Hình ảnh minh họa khử: Cô ấy sử dụng lăn khử mùi để giữ cho nách luôn tươi mát suốt cả ngày.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái