D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “kẹo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kẹo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kẹo

Đồ ăn ngọt, thường làm từ đường, có nhiều hương vị và màu sắc, dùng để ăn vặt hoặc làm quà.

6 câu ví dụ với “kẹo” — cách dùng

Tôi đã mua một viên kẹo cao su vị dâu.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Tôi đã mua một viên kẹo cao su vị dâu.

Chiếc bàn của bà tôi hình oval và luôn đầy kẹo.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Chiếc bàn của bà tôi hình oval và luôn đầy kẹo.

Đôi khi tôi phải nhai kẹo cao su để không bị đau răng.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Đôi khi tôi phải nhai kẹo cao su để không bị đau răng.

Nếu không cho tôi một viên kẹo, tôi sẽ khóc suốt đường về nhà.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Nếu không cho tôi một viên kẹo, tôi sẽ khóc suốt đường về nhà.

Có một con yêu tinh trong vườn của tôi để lại kẹo cho tôi mỗi đêm.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Có một con yêu tinh trong vườn của tôi để lại kẹo cho tôi mỗi đêm.

Bà của tôi giữ những viên sô cô la yêu thích trong một hộp đựng kẹo.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẹo: Bà của tôi giữ những viên sô cô la yêu thích trong một hộp đựng kẹo.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái