D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “rải”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rải”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rải

Làm cho nhiều vật nhỏ rơi hoặc đặt ra khắp một khu vực nào đó.

8 câu ví dụ với “rải” — cách dùng

Họ đã chọn một máy để rải phân bón đồng đều.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Họ đã chọn một máy để rải phân bón đồng đều.

Để hương thơm lưu lại, bạn phải rải đều nhang.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Để hương thơm lưu lại, bạn phải rải đều nhang.

Tối qua tôi đã rải phân bón trong vườn để cải thiện cỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Tối qua tôi đã rải phân bón trong vườn để cải thiện cỏ.

Chúng ta cần rải hạt giống khắp cánh đồng khi gieo trồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Chúng ta cần rải hạt giống khắp cánh đồng khi gieo trồng.

Chúng tôi quyết định rải tro cốt của ông chúng tôi ra biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Chúng tôi quyết định rải tro cốt của ông chúng tôi ra biển.

Chúng ta sẽ rải cánh hoa để tạo ra một không gian lãng mạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Chúng ta sẽ rải cánh hoa để tạo ra một không gian lãng mạn.

Con bướm xinh đẹp bay từ hoa này sang hoa khác, rải bụi phấn mịn màng lên chúng.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Con bướm xinh đẹp bay từ hoa này sang hoa khác, rải bụi phấn mịn màng lên chúng.

Điều quan trọng là phải rải phân bón đúng cách trong vườn để cây phát triển tốt.

· · ·
Hình ảnh minh họa rải: Điều quan trọng là phải rải phân bón đúng cách trong vườn để cây phát triển tốt.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái