Đinh sắt bền và chắc chắn.
23 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chắc”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đinh sắt bền và chắc chắn.
Giày da rất bền và chắc chắn.
Lòng đỏ có màu cam đậm; chắc chắn, quả trứng rất ngon.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng những tình bạn vững chắc.
Con bò có những bầu vú to lớn, chắc chắn đang cho con bú.
Chuyến đi đến châu Âu chắc chắn sẽ là điều không thể quên.
Tôi không hiểu gì về những gì họ nói, chắc hẳn là tiếng Trung.
Người thủy thủ đã buộc con tàu bằng một sợi dây cáp chắc chắn.
Cấu trúc vững chắc của tòa nhà đã chịu đựng được trận động đất.
Cây cối giúp ngăn chặn xói mòn bằng cách giữ cho đất vững chắc.
Tôi đã học cả đêm, vì vậy tôi chắc chắn rằng tôi sẽ vượt qua kỳ thi.
Hãy chắc chắn pha loãng clo trước khi sử dụng nó trong việc dọn dẹp.
Luật sư đã trình bày một lập luận vững chắc và thuyết phục trong phiên tòa.
Kỹ sư đã thiết kế một cây cầu chắc chắn có thể chịu được gió mạnh và động đất.
Các huấn luyện viên khuyên nên thực hiện động tác squat để làm săn chắc cơ mông.
Xe cứu thương đã đến bệnh viện nhanh chóng. Bệnh nhân chắc chắn sẽ được cứu sống.
Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là một bí ẩn. Không ai biết chắc chắn chúng ta đến từ đâu.
Mặc dù tình huống không chắc chắn, ông đã đưa ra những quyết định khôn ngoan và thận trọng.
Với ánh mắt tập trung về phía trước, người lính tiến về phía tuyến địch, vũ khí vững chắc trong tay.
Tôi muốn xây dựng cuộc sống của mình trên nền tảng vững chắc của tình yêu, sự tôn trọng và phẩm giá.
Dự đoán tương lai là điều mà nhiều người muốn làm, nhưng không ai có thể làm điều đó một cách chắc chắn.
Người diễn giả hùng biện đã thuyết phục khán giả bằng bài phát biểu vững chắc và những lập luận thuyết phục.
Nhà chính trị đã bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt trước báo chí, sử dụng những lập luận vững chắc và thuyết phục.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.