D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “hoạn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hoạn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hoạn

Hoạn: (1) Việc thiến, cắt bỏ bộ phận sinh dục nam ở động vật hoặc người; (2) Người đàn ông bị thiến, thường dùng để chỉ hoạn quan trong cung đình xưa.

6 câu ví dụ với “hoạn” — cách dùng

Hỏa hoạn đã có tác động tiêu cực đến môi trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Hỏa hoạn đã có tác động tiêu cực đến môi trường.

Sự anh hùng của ông đã cứu sống nhiều người trong trận hỏa hoạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Sự anh hùng của ông đã cứu sống nhiều người trong trận hỏa hoạn.

Sự tàn phá của rừng rậm trở nên rõ ràng sau trận hỏa hoạn dữ dội.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Sự tàn phá của rừng rậm trở nên rõ ràng sau trận hỏa hoạn dữ dội.

Một lính cứu hỏa là một chuyên gia chuyên về việc dập tắt hỏa hoạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Một lính cứu hỏa là một chuyên gia chuyên về việc dập tắt hỏa hoạn.

Tôi đã quan sát thấy cột khói bốc lên trên bầu trời sau vụ hỏa hoạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Tôi đã quan sát thấy cột khói bốc lên trên bầu trời sau vụ hỏa hoạn.

Sau trận hỏa hoạn lớn đã thiêu rụi mọi thứ, chỉ còn lại những dấu tích của những gì từng là ngôi nhà của tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa hoạn: Sau trận hỏa hoạn lớn đã thiêu rụi mọi thứ, chỉ còn lại những dấu tích của những gì từng là ngôi nhà của tôi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái