Cô bé giơ tay lên và hét: "Xin chào!".
18 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hét”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cô bé giơ tay lên và hét: "Xin chào!".
Huấn luyện viên đã hét lên "Bravo!" sau bàn thắng.
Đêm tối yên tĩnh. Đột nhiên, một tiếng hét phá vỡ sự im lặng.
Cô ấy mở miệng để hét lên, nhưng không thể làm gì khác ngoài việc khóc.
Tại công viên, một đứa trẻ đang la hét trong khi chạy theo một quả bóng.
Con bò lao vào với sự giận dữ vào người đấu bò. Khán giả hét lên, phấn khích.
Con ngựa trắng chạy trên cánh đồng. Người cưỡi, cũng mặc đồ trắng, giơ kiếm lên và hét.
Dân số côn trùng trong vườn rất lớn. Bọn trẻ thích chạy nhảy và la hét trong khi bắt chúng.
Sau khi ban nhạc kết thúc biểu diễn, mọi người đã vỗ tay nhiệt tình và hét lên đòi thêm một bài hát nữa.
Người hiệp sĩ nâng thanh kiếm của mình và hét lên với tất cả các chiến binh trong quân đội rằng hãy tấn công.
Con vật có con rắn quấn quanh cơ thể. Nó không thể cử động, không thể la hét, chỉ có thể chờ đợi con rắn ăn nó.
Sau khi dành hàng giờ lướt sóng, cuối cùng họ đã nhìn thấy một con cá voi. Thuyền trưởng hét lên "Tất cả lên tàu!"
Cô vũ công trẻ nhảy rất cao trên không, xoay tròn và hạ cánh đứng, với hai tay giơ lên trên. Đạo diễn vỗ tay và hét lên "Tuyệt vời!"
Cô bé hét vui khi nhận được quà nhỏ.
Anh ấy hét vì giận dữ khi gặp thất bại.
Con mèo hét khi thấy con chuột chạy qua.
Họ hét lên hò mừng tại lễ hội truyền thống.
Chúng tôi hét mừng chiến thắng trong trận đấu gay cấn.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.