D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “ven”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ven”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ven

Rìa ngoài của một vật, thường là phần mép hoặc cạnh sát với giới hạn bên ngoài.

6 câu ví dụ với “ven” — cách dùng

Bạn tôi là cư dân của một ngôi làng ven biển nhỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Bạn tôi là cư dân của một ngôi làng ven biển nhỏ.

Những ngôi nhà nổi của làng ven hồ rất sống động.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Những ngôi nhà nổi của làng ven hồ rất sống động.

Thực vật đã giúp ổn định cồn cát ở khu vực ven biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Thực vật đã giúp ổn định cồn cát ở khu vực ven biển.

Sau một ngày làm việc dài, tôi thích đi ra bãi biển và đi dạo ven bờ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Sau một ngày làm việc dài, tôi thích đi ra bãi biển và đi dạo ven bờ.

Bão nhiệt đới là một mối đe dọa đối với nhiều người sống ở các khu vực ven biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Bão nhiệt đới là một mối đe dọa đối với nhiều người sống ở các khu vực ven biển.

Sau nhiều năm du lịch khắp thế giới, cuối cùng tôi đã tìm thấy ngôi nhà của mình ở một ngôi làng nhỏ ven biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa ven: Sau nhiều năm du lịch khắp thế giới, cuối cùng tôi đã tìm thấy ngôi nhà của mình ở một ngôi làng nhỏ ven biển.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái