Cây sáo tre đó có âm thanh độc đáo.
19 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đáo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cây sáo tre đó có âm thanh độc đáo.
Lặn biển ở đại dương là một trải nghiệm độc đáo.
Ẩm thực Bolivia bao gồm các món ăn độc đáo và ngon miệng.
Cô ấy luôn rất kín đáo khi nói về cuộc sống cá nhân của mình.
Nghệ thuật lai thể hiện sự pha trộn của các phong cách độc đáo.
Mỗi nền văn hóa có trang phục đặc trưng và độc đáo của riêng mình.
Quần đảo Galápagos nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo và đẹp đẽ.
Kiwi là một loại trái cây mà nhiều người thích ăn vì hương vị độc đáo của nó.
Lòng tốt là phẩm chất của việc tử tế, đầy lòng trắc ẩn và chu đáo với người khác.
Người họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật hỗn hợp để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Âm nhạc cổ điển có một cấu trúc và một sự hòa hợp phức tạp khiến nó trở nên độc đáo.
Điều đặc biệt của nơi này khiến nó trở nên độc đáo giữa tất cả các điểm đến du lịch.
Trong bữa sáng, Juan thêm một chút ketchup vào lòng đỏ trứng để tạo ra hương vị độc đáo.
Những người mơ mộng thường là những người sáng tạo nhìn cuộc sống theo một cách độc đáo.
Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác ấn tượng, sử dụng một kỹ thuật vẽ tranh đổi mới và độc đáo.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn độc đáo và tinh tế kết hợp hương vị và kết cấu không bình thường.
Chợ thành phố mang đến một trải nghiệm mua sắm độc đáo, với những cửa hàng nhỏ bán đồ thủ công và quần áo.
Lịch sự là thái độ thân thiện và chu đáo đối với người khác. Đó là nền tảng của sự đối xử tốt và sự chung sống.
Người thợ thủ công đã tạo ra một sản phẩm thủ công độc đáo phản ánh tài năng và tình yêu của anh ấy đối với nghề.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.