D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “chạp”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chạp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chạp

Lễ cúng tổ tiên vào ngày giỗ hàng năm, thường tổ chức trong gia đình hoặc dòng họ.

4 câu ví dụ với “chạp” — cách dùng

Con ốc bò chậm chạp trên mặt đất ẩm ướt.

· · ·
Hình ảnh minh họa chạp: Con ốc bò chậm chạp trên mặt đất ẩm ướt.

Con giun di chuyển chậm chạp trên mặt đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa chạp: Con giun di chuyển chậm chạp trên mặt đất.

Con cua di chuyển chậm chạp trên bãi biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa chạp: Con cua di chuyển chậm chạp trên bãi biển.

Sự chậm chạp của quá trình khiến chúng tôi trở nên thiếu kiên nhẫn.

· · ·
Hình ảnh minh họa chạp: Sự chậm chạp của quá trình khiến chúng tôi trở nên thiếu kiên nhẫn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái