D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “rương”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rương”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rương

Vật dụng hình hộp, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có nắp đậy, dùng để đựng hoặc cất giữ đồ đạc.

6 câu ví dụ với “rương” — cách dùng

Chiếc rương đầy những viên ngọc.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Chiếc rương đầy những viên ngọc.

Người thợ mộc đã phục hồi chiếc rương gỗ cũ.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Người thợ mộc đã phục hồi chiếc rương gỗ cũ.

Bà ngoại luôn có một chiếc rương đầy kỷ niệm.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Bà ngoại luôn có một chiếc rương đầy kỷ niệm.

Tôi đã cất những món đồ chơi cũ của mình vào một chiếc rương.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Tôi đã cất những món đồ chơi cũ của mình vào một chiếc rương.

Cô ấy đã đi lục lọi trong rương quần áo để xem có tìm thấy chiếc váy cũ nào không.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Cô ấy đã đi lục lọi trong rương quần áo để xem có tìm thấy chiếc váy cũ nào không.

Tôi cần tìm chìa khóa để mở chiếc rương. Tôi đã tìm kiếm suốt nhiều giờ, nhưng không thành công.

· · ·
Hình ảnh minh họa rương: Tôi cần tìm chìa khóa để mở chiếc rương. Tôi đã tìm kiếm suốt nhiều giờ, nhưng không thành công.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái