Định nghĩa ngắn gọn: ruột
Bộ phận bên trong bụng, có dạng ống, giúp tiêu hóa và hấp thụ thức ăn; phần bên trong của một vật; chỉ mối quan hệ thân thiết như "ruột thịt".
3 câu ví dụ với “ruột” — cách dùng
1.
Sữa chua là một nguồn cung cấp men vi sinh tốt cho đường ruột.
2.
Chiếc bút chì này có ruột dày hơn so với những chiếc bút chì màu khác.
3.
Bị chói mắt bởi ánh sáng mặt trời, người chạy đua đã lao vào rừng cây sâu thẳm, trong khi ruột gan đói khát của anh ta kêu gào đòi thức ăn.