D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “sồi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sồi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sồi

Cây thân gỗ lớn, lá cứng, thường mọc ở vùng ôn đới, gỗ chắc, dùng làm đồ nội thất; quả gọi là quả sồi.

4 câu ví dụ với “sồi” — cách dùng

Mỗi mùa thu, lá cây sồi đổi màu.

· · ·
Hình ảnh minh họa sồi: Mỗi mùa thu, lá cây sồi đổi màu.

Cây sồi trong vườn đã hơn một trăm năm tuổi.

· · ·
Hình ảnh minh họa sồi: Cây sồi trong vườn đã hơn một trăm năm tuổi.

Giữa những cây cối, thân cây sồi nổi bật vì độ dày của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa sồi: Giữa những cây cối, thân cây sồi nổi bật vì độ dày của nó.

Rượu vang cần được ủ trong thùng gỗ sồi để cải thiện hương vị của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa sồi: Rượu vang cần được ủ trong thùng gỗ sồi để cải thiện hương vị của nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái