D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “bầy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bầy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bầy

Nhóm nhiều con vật cùng loài sống, đi lại hoặc hoạt động chung với nhau.

5 câu ví dụ với “bầy” — cách dùng

Con kiến là một loài côn trùng rất chăm chỉ sống thành bầy.

· · ·
Hình ảnh minh họa bầy: Con kiến là một loài côn trùng rất chăm chỉ sống thành bầy.

Cá heo là những động vật thông minh và thân thiện thường sống theo bầy.

· · ·
Hình ảnh minh họa bầy: Cá heo là những động vật thông minh và thân thiện thường sống theo bầy.

Sư tử là vua của rừng rậm và sống thành bầy do một con đực thống trị dẫn dắt.

· · ·
Hình ảnh minh họa bầy: Sư tử là vua của rừng rậm và sống thành bầy do một con đực thống trị dẫn dắt.

Tôi đã nghe rằng một số con sói sống đơn độc, nhưng chủ yếu chúng tụ tập thành bầy.

· · ·
Hình ảnh minh họa bầy: Tôi đã nghe rằng một số con sói sống đơn độc, nhưng chủ yếu chúng tụ tập thành bầy.

Vua sư tử là người lãnh đạo của cả bầy và tất cả các thành viên đều phải tôn trọng.

· · ·
Hình ảnh minh họa bầy: Vua sư tử là người lãnh đạo của cả bầy và tất cả các thành viên đều phải tôn trọng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái