Định nghĩa ngắn gọn: bầy
Nhóm nhiều con vật cùng loài sống, đi lại hoặc hoạt động chung với nhau.
5 câu ví dụ với “bầy” — cách dùng
1.
Con kiến là một loài côn trùng rất chăm chỉ sống thành bầy.
2.
Cá heo là những động vật thông minh và thân thiện thường sống theo bầy.
3.
Sư tử là vua của rừng rậm và sống thành bầy do một con đực thống trị dẫn dắt.
4.
Tôi đã nghe rằng một số con sói sống đơn độc, nhưng chủ yếu chúng tụ tập thành bầy.
5.
Vua sư tử là người lãnh đạo của cả bầy và tất cả các thành viên đều phải tôn trọng.