D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “cuộn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cuộn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cuộn

Làm cho vật gì đó xoắn lại thành vòng tròn hoặc hình ống; vật đã được quấn lại thành vòng, như cuộn giấy, cuộn len.

5 câu ví dụ với “cuộn” — cách dùng

Con mè đang chơi với một cuộn chỉ bông.

· · ·
Hình ảnh minh họa cuộn: Con mè đang chơi với một cuộn chỉ bông.

Tôi đã mua một cuộn giấy gói quà nhiều màu sắc.

· · ·
Hình ảnh minh họa cuộn: Tôi đã mua một cuộn giấy gói quà nhiều màu sắc.

Nhím bảo vệ mình bằng cách cuộn tròn thành một quả bóng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cuộn: Nhím bảo vệ mình bằng cách cuộn tròn thành một quả bóng.

Dòng sông cuồn cuộn cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa cuộn: Dòng sông cuồn cuộn cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.

Con rắn đang cuộn tròn trên cây đã hiss đe dọa khi tôi tiến lại gần.

· · ·
Hình ảnh minh họa cuộn: Con rắn đang cuộn tròn trên cây đã hiss đe dọa khi tôi tiến lại gần.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái