Da cần hấp thụ kem để dưỡng ẩm đúng cách.
23 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đúng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Da cần hấp thụ kem để dưỡng ẩm đúng cách.
Người lính đã vô hiệu hóa quả bom đúng lúc.
Bạn phải sử dụng dấu phẩy đúng cách trong câu.
Giáo viên tỏ ra hoài nghi khi học sinh trả lời đúng.
Quả dâu có vị ngọt và tươi mát, đúng như cô ấy mong đợi.
Gốc rễ của vấn đề của tôi là tôi không thể diễn đạt đúng cách.
Trong bài phát biểu của mình, có một sự ám chỉ đúng đắn đến tự do.
Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy đã hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
Các món tráng miệng từ thạch thường mềm nếu không được làm đúng cách.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ dễ dàng, nhưng tôi không hoàn thành nó đúng hạn.
Việc gieo trồng đúng cách đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào cuối mùa.
Con h zebra nhanh chóng băng qua con đường đúng lúc để tránh bị sư tử bắt.
Với sự hướng dẫn của bản đồ, anh ấy đã tìm thấy con đường đúng trong rừng.
Việc gieo trồng ngô đòi hỏi sự chăm sóc và chú ý để có thể nảy mầm đúng cách.
Với tất cả sự mệt mỏi tích lũy, tôi đã hoàn thành công việc của mình đúng hạn.
Điều quan trọng là phải rải phân bón đúng cách trong vườn để cây phát triển tốt.
Nhà sinh hóa học phải chính xác và đúng đắn khi thực hiện các phân tích của mình.
Việc định hướng đúng đắn cho trẻ em trong việc dạy dỗ các giá trị là rất quan trọng.
Mặc dù đúng là con đường dài và khó khăn, nhưng chúng ta không thể cho phép mình từ bỏ.
Hàng xóm của tôi nói rằng con mèo hoang đó là của tôi, vì tôi cho nó ăn. Nó có đúng không?
Âm nhạc cổ điển là một thể loại đòi hỏi kỹ năng và kỹ thuật cao để được thể hiện đúng cách.
Chiếc xe tải đã đến cửa hàng tạp hóa đúng lúc để các nhân viên có thể dỡ hàng hóa mà nó chở.
Mặc dù đúng là công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta, nhưng nó cũng đã tạo ra những vấn đề mới.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.