D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “ào”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ào”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ào

Tiếng động lớn, dồn dập như nước chảy mạnh hoặc gió thổi mạnh; cũng dùng để chỉ hành động diễn ra nhanh, bất ngờ và ồ ạt.

3 câu ví dụ với “ào” — cách dùng

Cơn bão thật ồn ào. Tiếng sấm vang dội trong tai tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa ào: Cơn bão thật ồn ào. Tiếng sấm vang dội trong tai tôi.

Xe tải của tôi cũ và ồn ào. Đôi khi nó gặp vấn đề khi khởi động.

· · ·
Hình ảnh minh họa ào: Xe tải của tôi cũ và ồn ào. Đôi khi nó gặp vấn đề khi khởi động.

Cuộc xâm lấn của khách du lịch vào mùa hè biến bãi biển yên tĩnh thành một nơi ồn ào.

· · ·
Hình ảnh minh họa ào: Cuộc xâm lấn của khách du lịch vào mùa hè biến bãi biển yên tĩnh thành một nơi ồn ào.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái