D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “sen”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sen”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sen

Sen là một loại cây thủy sinh, có hoa màu hồng hoặc trắng, lá to nổi trên mặt nước, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hạt, củ để ăn.

4 câu ví dụ với “sen” — cách dùng

Các ao có hoa sen thường thu hút chuồn chuồn.

· · ·
Hình ảnh minh họa sen: Các ao có hoa sen thường thu hút chuồn chuồn.

Gương trong phòng tắm thường bị mờ bởi hơi nước từ vòi sen.

· · ·
Hình ảnh minh họa sen: Gương trong phòng tắm thường bị mờ bởi hơi nước từ vòi sen.

Sau khi rời khỏi giường, anh ấy đi vào phòng tắm để tắm vòi sen.

· · ·
Hình ảnh minh họa sen: Sau khi rời khỏi giường, anh ấy đi vào phòng tắm để tắm vòi sen.

Cô ấy thích hát trong vòi sen. Mỗi sáng, cô mở vòi nước và hát những bài hát yêu thích của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa sen: Cô ấy thích hát trong vòi sen. Mỗi sáng, cô mở vòi nước và hát những bài hát yêu thích của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái