D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “lũy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lũy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lũy

Công trình đất, đá hoặc vật liệu khác đắp lên để làm hàng rào phòng thủ, ngăn chặn hoặc bảo vệ một khu vực.

3 câu ví dụ với “lũy” — cách dùng

Sự khôn ngoan là một kiến thức sâu sắc được tích lũy trong suốt cuộc đời.

· · ·
Hình ảnh minh họa lũy: Sự khôn ngoan là một kiến thức sâu sắc được tích lũy trong suốt cuộc đời.

Giai cấp tư sản được đặc trưng bởi khát vọng tích lũy của cải và quyền lực.

· · ·
Hình ảnh minh họa lũy: Giai cấp tư sản được đặc trưng bởi khát vọng tích lũy của cải và quyền lực.

Với tất cả sự mệt mỏi tích lũy, tôi đã hoàn thành công việc của mình đúng hạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa lũy: Với tất cả sự mệt mỏi tích lũy, tôi đã hoàn thành công việc của mình đúng hạn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái