Định nghĩa ngắn gọn: nát
Bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn; bị hỏng hóc, không còn sử dụng được.
5 câu ví dụ với “nát” — cách dùng
1.
Cơn lũ thảm khốc đã để lại thành phố trong đống đổ nát.
2.
Ngôi nhà đã trong tình trạng đổ nát. Không có ai muốn nó.
3.
Con hải có một hàm răng mạnh mẽ có thể dễ dàng nghiền nát xương.
4.
Lâu đài đã trong tình trạng đổ nát. Không còn gì của một nơi từng là tráng lệ.
5.
Lâu đài trung cổ đã bị đổ nát, nhưng vẫn giữ được sự hiện diện hùng vĩ của nó.