Họ cảm nhận được sự ác ý trong không khí căng thẳng của nơi đó.
12 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “căng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Họ cảm nhận được sự ác ý trong không khí căng thẳng của nơi đó.
Người ta có thể hít thở sâu để bình tĩnh lại khi cảm thấy căng thẳng.
Hiệp định giữa hai quốc gia đã giúp giảm bớt căng thẳng trong khu vực.
Người điều hành thích công việc của mình, nhưng đôi khi cảm thấy căng thẳng.
Trận bóng đá thật hồi hộp nhờ vào sự căng thẳng và hồi hộp cho đến phút cuối.
Thiền là một thực hành có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tâm thần.
Nhịp sống nhanh chóng ở các đô thị đã tạo ra những vấn đề như căng thẳng và lo âu.
Dành thời gian ở bãi biển giống như ở trong một thiên đường xa khỏi căng thẳng hàng ngày.
Thiền là một thực hành giúp giảm căng thẳng và lo âu, đồng thời thúc đẩy sự bình yên trong tâm hồn.
Không dễ để theo kịp nhịp sống hiện đại. Nhiều người có thể bị căng thẳng hoặc trầm cảm vì lý do này.
Sương mù như một lớp màn, che giấu những bí ẩn của đêm và tạo ra một bầu không khí căng thẳng và nguy hiểm.
Tiểu thuyết trinh thám giữ cho người đọc trong trạng thái căng thẳng cho đến kết thúc cuối cùng, tiết lộ kẻ phạm tội của một tội ác.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.