Định nghĩa ngắn gọn: dán
Gắn hai vật lại với nhau bằng keo, hồ hoặc chất kết dính.
5 câu ví dụ với “dán” — cách dùng
1.
Cậu bé thích dán nhãn lên tất cả những thứ cậu thấy.
2.
Cô ấy trang trí bìa cuốn sổ của mình bằng những miếng dán.
3.
Cô ấy đi lang thang trên phố với chiếc radio dán sát vào người.
4.
Theo ý tôi, hoa văn của giấy dán tường lặp lại quá nhiều, khiến tôi cảm thấy khó chịu khi nhìn.
5.
Băng dính là một vật liệu hữu ích cho nhiều việc, từ việc sửa chữa đồ vật hỏng cho đến dán giấy lên tường.