Rau chân vịt giàu sắt.
26 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vịt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Rau chân vịt giàu sắt.
Salad rau chân vịt thật ngon.
Tôi đã mua rau chân vịt ở chợ.
Trẻ em không muốn ăn rau chân vịt.
Họ đã thêm rau chân vịt vào pizza.
Con vịt bay lên hoảng sợ vì tiếng ồn.
Món lasagna rau chân vịt đã thành công.
Một con vịt trắng đã gia nhập nhóm ở ao.
Những con vịt bơi lội yên bình trong đầm.
Rau chân vịt là một nguồn magiê tuyệt vời.
Sinh tố xanh có rau chân vịt, táo và chuối.
Rau chân vịt là một nguồn tốt của vitamin K.
Những con vịt ẩn nấp giữa đám sậy của đầm lầy.
Tôi thích rau chân vịt sống trong các món salad.
Những đứa trẻ cho vịt ăn bằng những miếng bánh mì.
Tôi đã nấu một món súp rau chân vịt với khoai tây.
Tại trang trại, con vịt sống chung với gà và ngỗng.
Con vịt bơi lội yên bình trong hồ vào lúc hoàng hôn.
Tôi luôn thêm rau chân vịt vào sinh tố xanh của mình.
Gà nướng phô mai với rau chân vịt là món tôi thích nhất.
Con vịt hát quack quack, trong khi bay vòng tròn trên ao.
Những chú vịt con bơi lội vui vẻ trong dòng suối trong veo.
Những con vịt bơi lội yên bình trong đầm lầy vào lúc bình minh.
Tôi đã chuẩn bị một ly sinh tố dinh dưỡng với rau chân vịt, chuối và hạnh nhân.
Con khỉ mỏ vịt là một loài động vật có vú đẻ trứng và có cái mỏ giống như mỏ vịt.
Trong khi dòng sông chảy nhẹ nhàng, những con vịt bơi theo vòng tròn và cá nhảy ra khỏi mặt nước.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.