D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “ao”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ao”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ao

Ao là vùng nước nhỏ, thường không sâu, có diện tích nhỏ hơn hồ, nước thường đứng yên và được bao quanh bởi đất.

4 câu ví dụ với “ao” — cách dùng

Con ếch kêu bằng giọng khàn trong ao.

· · ·
Hình ảnh minh họa ao: Con ếch kêu bằng giọng khàn trong ao.

Một con vịt trắng đã gia nhập nhóm ở ao.

· · ·
Hình ảnh minh họa ao: Một con vịt trắng đã gia nhập nhóm ở ao.

Con ếch nhảy từ lá này sang lá khác trong ao.

· · ·
Hình ảnh minh họa ao: Con ếch nhảy từ lá này sang lá khác trong ao.

Con vịt hát quack quack, trong khi bay vòng tròn trên ao.

· · ·
Hình ảnh minh họa ao: Con vịt hát quack quack, trong khi bay vòng tròn trên ao.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái